Email

1412tunguyen@gmail.com

Hotline

0908.088.092

CHI TIẾT CHI PHÍ "XE TẢI THÙNG HYUNDAI TP.HCM" - 0938.759.768 TƯ VẤN NGÂN HÀNG, THỦ TỤC VAY XE MIỄN PHÍ

BẢNG TÍNH CHI PHÍ XE TẢI THÙNG TẠI TP.HCM

Quý khách hàng quan tâm tới các mẫu xe thuộc thương hiệu  cũng như có ý định sở hữu riêng cho mình một chiếc xe của thương hiệu Việt Nam này có thể tham khảo qua bảng giá xe dưới đây của 3 mẫu xe vừa được chính thức ra mắt trong thời gian qua:

1. Bảng ước tính giá lăn bánh của Porter 1T5 - 2019

NỘI DUNG XE PORTER 1T5 THÙNG MUI BẠT THÙNG KÍN THÙNG BEN
Giá niêm yết  394.900.000 396.900.000 432.900.000
Phí trước bạ (Tạm tính 2%) 7.900.000 7.940.000 8.660.000
Phí đăng kiểm 340.000 340.000 340.000
Phí bảo trì đường bộ 2.160.000 2.160.000 2.160.000
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự 983.000 983.000 983.000
Phí biển số + Phí dịch vụ Tp.HCM

4.000.000

4.000.000 4.000.000
Tổng 410.283.000 412.323.000 449.043.000

2. Bảng ước tính giá lăn bánh của N250SL - 2019

NỘI DUNG XE N250SL 2T5 THÙNG MUI BẠT THÙNG KÍN THÙNG ĐÔNG LẠNH
Giá niêm yết  514.900.000 517.900.000 729.900.000
Phí trước bạ (Tạm tính 2%) 10.300.000 10.360.000 14.600.000
Phí đăng kiểm 370.000 370.000 370.000
Phí bảo trì đường bộ 3.240.000 3.240.000 3.240.000
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự 983.000 983.000 983.000
Phí biển số + Phí dịch vụ Tp.HCM 4.000.000 4.000.000 4.000.000
Tổng 533.793.000 536.853.000 753.093.000

3. Bảng ước tính giá lăn bánh của 75S - 2020

NỘI DUNG XE 75S 3T5 THÙNG MUI BẠT THÙNG KÍN THÙNG ĐÔNG LẠNH
Giá niêm yết  709.900.000 712.900.000 929.900.000
Phí trước bạ (Tạm tính 2%) 14.200.000 14.260.000 18.600.000
Phí đăng kiểm 370.000 370.000 370.000
Phí bảo trì đường bộ 3.240.000 3.240.000 3.240.000
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự 1.871.000 1.871.000 1.871.000
Phí biển số + Phí dịch vụ Tp.HCM 4.000.000 4.000.000 4.000.000
Tổng 733.211.000 736.641.000 957.981.000

3. Bảng ước tính giá lăn bánh của 110SP - 2018

NỘI DUNG XE 110SP 6T9 THÙNG MUI BẠT THÙNG KÍN THÙNG BEN
Giá niêm yết  710.900.000 713.900.000 825.900.000
Phí trước bạ (Tạm tính 2%) 14.220.000 14.280.000 16.520.000
Phí đăng kiểm 370.000 370.000 370.000
Phí bảo trì đường bộ 4.680.000 4.680.000 4.680.000
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự 1.871.000 1.871.000 1.871.000
Phí biển số + Phí dịch vụ Tp.HCM 4.200.000 4.200.000 4.200.000
Tổng 736.241.000 739.301.000 853.541.000

3. Bảng ước tính giá lăn bánh của 110SL - 2019

NỘI DUNG XE 110SL 6T9 THÙNG LỬNG THÙNG MUI BẠT THÙNG KÍN
Giá niêm yết  776.900.000 784.900.000 787.900.000
Phí trước bạ (Tạm tính 2%) 15.540.000 15.700.000 15.760.000
Phí đăng kiểm 370.000 370.000 370.000
Phí bảo trì đường bộ 4.680.000 4.680.000 4.680.000
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự 1.871.000 1.871.000 1.871.000
Phí biển số + Phí dịch vụ Tp.HCM 4.200.000 4.200.000 4.200.000
Tổng 803.561.000 811.721.000 814.781.000

3. Bảng ước tính giá lăn bánh của EX8 - 2019

NỘI DUNG XE EX8 - 7T5 THÙNG LỬNG THÙNG MUI BẠT THÙNG KÍN
Giá niêm yết  811.900.000 819.900.000 825.900.000
Phí trước bạ (Tạm tính 2%) 16.240.000 16.400.000 16.520.000
Phí đăng kiểm 370.000 370.000 370.000
Phí bảo trì đường bộ 4.680.000 4.680.000 4.680.000
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự 1.871.000 1.871.000 1.871.000
Phí biển số + Phí dịch vụ Tp.HCM 4.200.000 4.200.000 4.200.000
Tổng 839.261.000 847.421.000 853.541.000

3. Bảng ước tính giá lăn bánh của HD240 - 2019

NỘI DUNG XE HD240 THÙNG LỬNG THÙNG BẠT BỬNG NHÔM THÙNG LỬNG CẨU DY1416-7T
Giá niêm yết  1.789.900.000 1.939.900.000 2.619.900.000
Phí trước bạ (Tạm tính 2%) 35.800.000 38.800.000 52.400.000
Phí đăng kiểm 600.000 600.000 600.000
Phí bảo trì đường bộ 8.640.000 8.640.000 8.640.000
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự 3.670.000 3.670.000 3.670.000
Phí biển số + Phí dịch vụ Tp.HCM 4.500.000 4.500.000 4.500.000
Tổng 1.843.110.000 1.996.110.000 2.689.710.000

3. Bảng ước tính giá lăn bánh của HD320 - 2019

NỘI DUNG XE HD320 THÙNG BẠT BỬNG NHÔM THÙNG LỬNG CẨU DYSS2036-8T THÙNG LỬNG CẨU SS2725LB-12T
Giá niêm yết  2.609.900.000 3.379.900.000 3.819.900.000
Phí trước bạ (Tạm tính 2%) 52.200.000 67.600.000 76.400.000
Phí đăng kiểm 600.000 600.000 600.000
Phí bảo trì đường bộ 12.480.000 12.480.000 12.480.000
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự 3.670.000 3.670.000 3.670.000
Phí biển số + Phí dịch vụ Tp.HCM 4.500.000 4.500.000 4.500.000
Tổng 2.683.350.000 3.468.750.000 3.917.550.000

3. Bảng ước tính giá lăn bánh của HD1000 - 2019

NỘI DUNG ĐẦU KÉO HD1000 CHI TIẾT CHI PHÍ
Giá niêm yết  1.969.900.000
Phí trước bạ (Tạm tính 2%) 39.400.000
Phí đăng kiểm 1.000.000
Phí bảo trì đường bộ 17.160.000
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự 5.450.000
Phí biển số + Phí dịch vụ Tp.HCM 5.000.000
Tổng 2.037.910.000

3. Bảng ước tính giá lăn bánh của HD270 - 2019

NỘI DUNG XE HD270 HD270 BEN 10 KHỐI HD270 BỒN TRỘN 7 khối
Giá niêm yết (giai đoạn 2) 2.199.900.000 1.993.900.000
Phí trước bạ (Tạm tính 2%) 44.000.000  39.880.000 
Phí đăng kiểm 600.000 600.000
Phí bảo trì đường bộ 8.640.000 8.640.000
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự 3.670.000 3.670.000
Phí biển số + Phí dịch vụ Tp.HCM 4.500.000 4.500.000
Tổng 2.217.354.000 2.051.190.000

3. Bảng ước tính giá lăn bánh của SOLATI

NỘI DUNG XE SOLATI 16 CHỖ SOLATI BẢN TIÊU CHUẨN SOLATI LIMITED
Giá công bố (LH 0938.759.768 có giá giảm) 1.080.000.000 1.090.000.000
Phí trước bạ (Tạm tính 2%) 20.000.000 21.800.000
Phí đăng kiểm 340.000 340.000
Phí bảo trì đường bộ 3.240.000 3.240.000
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự 3.370.000 3.370.000
Phí biển số + Phí dịch vụ Tp.HCM 4.500.000 4.500.000
Tổng 1.111.450.000 1.223.250.000

3. Bảng ước tính giá lăn bánh của SOLATI LIMOUSINE - 2019

NỘI DUNG XE SOLATI LIMOUSINE BẢN S1 - 10 GHẾ BẢN S2 - 12 GHẾ BẢN TRUNG CẤP
Giá niêm yết  1.419.000.000 1.449.000.000 1.599.000.000
Phí trước bạ (Tạm tính 2%) 20.000.000 20.000.000 20.000.000
Phí đăng kiểm 340.000 340.000 340.000
Phí bảo trì đường bộ 3.240.000 3.240.000 3.240.000
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự 3.370.000 3.370.000 3.370.000
Phí biển số + Phí dịch vụ Tp.HCM 7.000.000 7.000.000 7.000.000
Tổng 1.452.950.000 1.482.950.000 1.632.950.000

3. Bảng ước tính giá lăn bánh của COUNTY - 2019

NỘI DUNG XE COUNTY 29 CHỖ CỬA GẤP CỬA TRƯỢT
Giá niêm yết  1.380.000.000 1.430.000.000
Phí trước bạ (Tạm tính 2%) 27.600.000 28.600.000
Phí đăng kiểm 600.000 600.000
Phí bảo trì đường bộ 4.680.000 4.680.000
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự 5.500.000 5.500.000
Phí biển số + Phí dịch vụ Tp.HCM 4.500.000 4.500.000
Tổng 1.422.880.000 1.473.880.000

3. Bảng ước tính giá lăn bánh của UNIVERSRE

NỘI DUNG XE UNIVERSE 47 CHỖ BẢN MODERN BẢN ADVANCED BẢN PREMIUM
Giá niêm yết  3.150.000.000 3.465.000.000 3.645.000.000
Phí trước bạ (Tạm tính 2%) 63.000.000 69.300.000 72.900.000
Phí đăng kiểm 600.000 600.000 600.000
Phí bảo trì đường bộ 7.080.000 7.080.000 7.080.000
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự 5.500.000 5.500.000 5.500.000
Phí biển số + Phí dịch vụ Tp.HCM 5.000.000 5.000.000 5.000.000
Tổng 3.231.180.000 3.552.480.000 3.736.080.000

Báo Giá Nhanh

0908.088.092
0908.088.092